Cách phát âm sectarian

trong:
Filter language and accent
filter
sectarian phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sekˈteərɪən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sectarian
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sectarian

    • a member of a sect
    • of or relating to or characteristic of a sect or sects
    • belonging to or characteristic of a sect
  • Từ đồng nghĩa với sectarian

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sectarian trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sectarian?
sectarian đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sectarian sectarian   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou