Cách phát âm partisan

partisan phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌpɑːtɪˈzan; 'pɑːtɪˌzan; US: ˈpɑrt̬əzən
    American
  • phát âm partisan Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của Benladen (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm partisan Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm partisan Phát âm của FaerieFyre (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partisan

    • a fervent and even militant proponent of something
    • an ardent and enthusiastic supporter of some person or activity
    • a pike with a long tapering double-edged blade with lateral projections; 16th and 17th centuries
  • Từ đồng nghĩa với partisan

    • phát âm biased biased [en]
    • phát âm fanatic fanatic [en]
    • phát âm warped warped [en]
    • phát âm blind blind [en]
    • phát âm adherent adherent [en]
    • phát âm disciple disciple [en]
    • phát âm zealot zealot [en]
    • partial (pej.)
    • unreasoning
    • sycophant (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partisan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm partisan Phát âm của PatrikArtist (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Thụy Điển

partisan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partisan Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partisan

    • favorable
    • familièrement de parti pris
    • personne dévouée à quelqu'un, à un parti
  • Từ đồng nghĩa với partisan

partisan phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˌpaʁtiˈzaːn
  • phát âm partisan Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partisan Phát âm của SophieSprache (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
partisan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm partisan Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Đan Mạch

partisan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm partisan Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant