Cách phát âm partisan

Filter language and accent
filter
partisan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɑːtɪˈzan; 'pɑːtɪˌzan; US: ˈpɑrt̬əzən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm partisan
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisan
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisan
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partisan
    Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abilyeu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisan
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partisan

    • a fervent and even militant proponent of something
    • an ardent and enthusiastic supporter of some person or activity
    • a pike with a long tapering double-edged blade with lateral projections; 16th and 17th centuries
  • Từ đồng nghĩa với partisan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Anh

partisan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partisan
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisan
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partisan

    • favorable
    • familièrement de parti pris
    • personne dévouée à quelqu'un, à un parti
  • Từ đồng nghĩa với partisan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Pháp

partisan phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpaʁtiˈzaːn
  • phát âm partisan
    Phát âm của SophieSprache (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  SophieSprache

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisan
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Đức

partisan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm partisan
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Đan Mạch

partisan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm partisan
    Phát âm của PatrikArtist (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  PatrikArtist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Thụy Điển

partisan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm partisan
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisan trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat