Cách phát âm partial

trong:
Filter language and accent
filter
partial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm partial
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partial
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partial

    • the derivative of a function of two or more variables with respect to a single variable while the other variables are considered to be constant
    • a harmonic with a frequency that is a multiple of the fundamental frequency
    • showing favoritism
  • Từ đồng nghĩa với partial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partial trong Tiếng Anh

partial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partial
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partial

    • qui prend position sans objectivité, sans équité
  • Từ đồng nghĩa với partial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather