Cách phát âm partial

trong:
partial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːʃl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm partial Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm partial Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partial trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partial

    • the derivative of a function of two or more variables with respect to a single variable while the other variables are considered to be constant
    • a harmonic with a frequency that is a multiple of the fundamental frequency
    • showing favoritism
  • Từ đồng nghĩa với partial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partial Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partial trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partial

    • qui prend position sans objectivité, sans équité
  • Từ đồng nghĩa với partial

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato