Cách phát âm slanted

Filter language and accent
filter
slanted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslɑːntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slanted
    Phát âm của javajunkie_21 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javajunkie_21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slanted

    • having an oblique or slanted direction
    • favoring one person or side over another
  • Từ đồng nghĩa với slanted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slanted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slanted?
slanted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slanted slanted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather