Cách phát âm constituent

Filter language and accent
filter
constituent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstɪtjʊənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constituent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constituent
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constituent
    Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  richterbojack

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constituent

    • an artifact that is one of the individual parts of which a composite entity is made up; especially a part that can be separated from or attached to a system
    • a member of a constituency; a citizen who is represented in a government by officials for whom he or she votes
    • something determined in relation to something that includes it
  • Từ đồng nghĩa với constituent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constituent trong Tiếng Anh

constituent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm constituent
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm constituent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constituent trong Tiếng Pháp

constituent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm constituent
    Phát âm của diantha (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  diantha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constituent trong Tiếng Hà Lan

constituent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm constituent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constituent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constituent?
constituent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constituent constituent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion