Cách phát âm element

element phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈelɪmənt
  • phát âm element Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của mandycakes22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • element ví dụ trong câu

    • The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed.

      phát âm The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed. Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Element number 111 is Roentgenium

      phát âm Element number 111 is Roentgenium Phát âm của azakitty (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của element

    • an abstract part of something
    • an artifact that is one of the individual parts of which a composite entity is made up; especially a part that can be separated from or attached to a system
    • any of the more than 100 known substances (of which 92 occur naturally) that cannot be separated into simpler substances and that singly or in combination constitute all matter
  • Từ đồng nghĩa với element

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

element phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm element Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Đan Mạch

element phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm element Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Đức

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • element ví dụ trong câu

    • in meinem Element

      phát âm in meinem Element Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • magnetisches Element

      phát âm magnetisches Element Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với element

    • phát âm person person [de]
    • phát âm Mensch Mensch [de]
    • phát âm Fahrwasser Fahrwasser [de]
    • phát âm hobby hobby [de]
    • phát âm passion passion [de]
    • phát âm Leidenschaft Leidenschaft [de]
    • phát âm Bestandteil Bestandteil [de]
    • naturgewalt
    • lieblingsbeschäftigung (f)
    • steckenpferd (n)
element phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm element Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Estonia

element phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm element Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Croatia

element phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm element Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Luxembourg

element phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm element Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Séc

element phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm element Phát âm của AnnCharlotte (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Thụy Điển

element phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm element Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Azerbaijan

element phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm element Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Catalonia

element phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm element Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Afrikaans

element phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm element Phát âm của muhammetmustafa (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Thổ

element phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm element Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Hà Lan

element phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm element Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Ba Lan

element phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm element Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm element Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm element trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage