Cách phát âm rudiments

Thêm thể loại cho rudiments

rudiments phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm rudiments Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rudiments Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiments trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rudiments

    • a statement of fundamental facts or principles

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rudiments phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁy.di.mɑ̃
  • phát âm rudiments Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiments trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough