Cách phát âm environment

environment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈvaɪərənmənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm environment Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm environment Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của Tori01 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm environment Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm environment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • environment ví dụ trong câu

    • Yeah, I think it's a good environment for learning English.

      phát âm Yeah, I think it's a good environment for learning English. Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm placing you in this environment to treat your skin burns.

      phát âm I'm placing you in this environment to treat your skin burns. Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của environment

    • the totality of surrounding conditions
    • the area in which something exists or lives
  • Từ đồng nghĩa với environment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand