Cách phát âm climate

Filter language and accent
filter
climate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklaɪmət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm climate
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm climate
    Phát âm của seamonkey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seamonkey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của climate

    • the weather in some location averaged over some long period of time
    • the prevailing psychological state
  • Từ đồng nghĩa với climate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm climate trong Tiếng Anh

climate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm climate
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm climate trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ climate?
climate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ climate climate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't