Cách phát âm entourage

trong:
Filter language and accent
filter
entourage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ɒntʊˌrɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entourage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entourage
    Phát âm của Lingwood_Watts (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lingwood_Watts

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entourage
    Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  virgopea6

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entourage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entourage

    • the group following and attending to some important person
  • Từ đồng nghĩa với entourage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Anh

entourage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm entourage
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entourage

    • ornement autour de quelque chose (l'entourage d'un massif de fleurs)
    • personnes qui entourent habituellement quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với entourage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Pháp

entourage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm entourage
    Phát âm của miask8 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  miask8

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entourage

    • conjunto de pessoas que privam habitualmente com outra, que a rodeiam

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Bồ Đào Nha

entourage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm entourage
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Thụy Điển

entourage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm entourage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Hà Lan

entourage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm entourage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entourage trong Tiếng Luxembourg

Entourage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm entourage
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Entourage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entourage?
entourage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entourage entourage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl