Cách phát âm milieu

Filter language and accent
filter
milieu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.ljø
  • phát âm milieu
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milieu
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milieu
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của milieu

    • point central situé à égale distance des extrémités
    • état intermédiaire
    • ce qui peut être intercalé
  • Từ đồng nghĩa với milieu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Pháp

milieu phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːljɜː; mɪljɜː; Am: mɪˈlju:; mi:lju:
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm milieu
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milieu
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm milieu
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm milieu
    Phát âm của princelypeppery (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  princelypeppery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của milieu

    • the environmental condition
  • Từ đồng nghĩa với milieu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Anh

milieu phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm milieu
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milieu
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • milieu ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Đức

milieu phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm milieu
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milieu
    Phát âm của shrimpocat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  shrimpocat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Hà Lan

milieu phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm milieu
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ milieu?
milieu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ milieu milieu   [en - usa]
  • Ghi âm từ milieu milieu   [fr]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat