Cách phát âm milieu

milieu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mi.ljø
  • phát âm milieu Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm milieu Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm milieu Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • milieu ví dụ trong câu

    • Vous n'appartenez pas à notre milieu social.

      phát âm Vous n'appartenez pas à notre milieu social. Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp)
    • Un nouvel épisode vient de sortir en plein milieu de la nuit.

      phát âm Un nouvel épisode vient de sortir en plein milieu de la nuit. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của milieu

    • point central situé à égale distance des extrémités
    • état intermédiaire
    • ce qui peut être intercalé
  • Từ đồng nghĩa với milieu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

milieu phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːljɜː; mɪljɜː; Am: mɪˈlju:; mi:lju:
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm milieu Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm milieu Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm milieu Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của milieu

    • the environmental condition
  • Từ đồng nghĩa với milieu

milieu phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm milieu Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm milieu Phát âm của shrimpocat (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • milieu ví dụ trong câu

    • 'Wie praat die gaat' is een 'populaire' bedreiging in het criminele milieu.

      phát âm 'Wie praat die gaat' is een 'populaire' bedreiging in het criminele milieu. Phát âm của binabik (Nam từ Bỉ)
milieu phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm milieu Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • milieu ví dụ trong câu

    • das soziale Milieu

      phát âm das soziale Milieu Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
milieu phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm milieu Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milieu trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle