Cách phát âm suite

suite phát âm trong Tiếng Anh [en]
swiːt
    American
  • phát âm suite Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm suite Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm suite Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm suite Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • suite ví dụ trong câu

    • I am shopping for a new bedroom suite

      phát âm I am shopping for a new bedroom suite Phát âm của LucidSDreamer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • a musical composition of several movements only loosely connected
    • apartment consisting of a series of connected rooms used as a living unit (as in a hotel)
    • the group following and attending to some important person
  • Từ đồng nghĩa với suite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

suite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suite Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • suite ví dụ trong câu

    • Nous voudrions une suite

      phát âm Nous voudrions une suite Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • La suite présidentielle est libre pour le week-end ?

      phát âm La suite présidentielle est libre pour le week-end ? Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • action de suivre
    • ceux qui suivent (la suite arrive)
    • ceux qui accompagnent, qui gardent ou protègent (il arrive avec sa suite)
  • Từ đồng nghĩa với suite

suite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm suite Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với suite

suite phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm suite Phát âm của DanielmatthewEffin (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Ireland

suite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm suite Phát âm của porpetina (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • quarto de hotel ou de residência com quarto de banho anexo e, por vezes, com vestiário e uma pequena sala
    • MÚSICA género de música instrumental que consiste numa série de danças ordenadas segundo um esquema formal tipificado (no repertório barroco, as danças encontram-se todas na mesma tonalidade)
    • MÚSICA no repertório sinfónico, a partir do Romantismo, sequência de danças de um bailado ou de uma ópera
suite phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm suite Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • suite ví dụ trong câu

    • Quiero pasar una noche en la suite presidencial

      phát âm Quiero pasar una noche en la suite presidencial Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
suite phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm suite Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Luxembourg

suite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm suite Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Hà Lan

suite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suite suite [eu] Bạn có biết cách phát âm từ suite?
  • Ghi âm từ suite suite [no] Bạn có biết cách phát âm từ suite?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord