Cách phát âm suite

Filter language and accent
filter
suite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suite
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suite
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suite
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suite
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • a musical composition of several movements only loosely connected
    • apartment consisting of a series of connected rooms used as a living unit (as in a hotel)
    • the group following and attending to some important person
  • Từ đồng nghĩa với suite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Anh

suite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • action de suivre
    • ceux qui suivent (la suite arrive)
    • ceux qui accompagnent, qui gardent ou protègent (il arrive avec sa suite)
  • Từ đồng nghĩa với suite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Pháp

suite phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm suite
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Đức

suite phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm suite
    Phát âm của DanielmatthewEffin (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  DanielmatthewEffin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Ireland

suite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm suite
    Phát âm của porpetina (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  porpetina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suite

    • quarto de hotel ou de residência com quarto de banho anexo e, por vezes, com vestiário e uma pequena sala
    • MÚSICA género de música instrumental que consiste numa série de danças ordenadas segundo um esquema formal tipificado (no repertório barroco, as danças encontram-se todas na mesma tonalidade)
    • MÚSICA no repertório sinfónico, a partir do Romantismo, sequência de danças de um bailado ou de uma ópera

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Bồ Đào Nha

suite phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm suite
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Tây Ban Nha

suite phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm suite
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Luxembourg

suite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm suite
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Hà Lan

suite phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  su.i.te
  • phát âm suite
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Ý

suite phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm suite
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suite trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suite?
suite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suite suite   [eu]
  • Ghi âm từ suite suite   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril