Cách phát âm apartment

Filter language and accent
filter
apartment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɑːtmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apartment
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của SFBay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SFBay

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imwasserverbrannt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của Ryguy8219 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ryguy8219

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm apartment
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apartment

    • a suite of rooms usually on one floor of an apartment house
  • Từ đồng nghĩa với apartment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartment trong Tiếng Anh

apartment phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aˈpaʁtmənt
  • phát âm apartment
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartment
    Phát âm của Germanizor (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Germanizor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • apartment ví dụ trong câu

    • das Apartment

      phát âm das Apartment
      Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartment trong Tiếng Đức

apartment phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm apartment
    Phát âm của Rexey (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  Rexey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartment trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apartment?
apartment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apartment apartment   [en - uk]
  • Ghi âm từ apartment apartment   [hi]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril