Cách phát âm Wohnung

trong:
Wohnung phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Wohnung Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wohnung Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wohnung trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Wohnung ví dụ trong câu

    • Deine Wohnung sieht ja aus wie eine Puppenzimmer.

      phát âm Deine Wohnung sieht ja aus wie eine Puppenzimmer. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • Ich habe keine eigene Wohnung.

      phát âm Ich habe keine eigene Wohnung. Phát âm của NoSpecialUser (Nam từ Đức)
    • Ich habe keine eigene Wohnung.

      phát âm Ich habe keine eigene Wohnung. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher