Cách phát âm Sonntag

Sonntag phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Sonntag Phát âm của Ombud (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của SophieSprache (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của fona (Nữ từ Áo)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sonntag trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Sonntag ví dụ trong câu

    • Schöner kann ein Sonntag nicht beginnen.

      phát âm Schöner kann ein Sonntag nicht beginnen. Phát âm của lafahrrad (Nữ từ Đức)
    • Schöner kann ein Sonntag nicht beginnen.

      phát âm Schöner kann ein Sonntag nicht beginnen. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Hast du letzten Sonntag eine Freundin angerufen?

      phát âm Hast du letzten Sonntag eine Freundin angerufen? Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sonntag phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Sonntag Phát âm của r2b2 (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Sonntag Phát âm của onkl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sonntag trong Tiếng Bavaria

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen