Cách phát âm Kaffee

Thêm thể loại cho Kaffee

Kaffee phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkafe
  • phát âm Kaffee Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của enyovelcora (Nam từ Áo)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của bacanal (Nam từ Áo)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kaffee Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaffee trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Kaffee ví dụ trong câu

    • Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen?

      phát âm Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen? Phát âm của (Từ )
    • Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen?

      phát âm Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen? Phát âm của (Từ )
    • Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen?

      phát âm Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen? Phát âm của (Từ )
    • Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen?

      phát âm Darf ich Dich auf einen Kaffee einladen? Phát âm của (Từ )
    • Sie trinkt lieber Kaffee.

      phát âm Sie trinkt lieber Kaffee. Phát âm của (Từ )
    • Sie trinkt lieber Kaffee.

      phát âm Sie trinkt lieber Kaffee. Phát âm của (Từ )
    • Der Kaffee gefällt.

      phát âm Der Kaffee gefällt. Phát âm của (Từ )
    • Diese Plörre bezeichnest du als Kaffee?

      phát âm Diese Plörre bezeichnest du als Kaffee? Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen