Cách phát âm hole

trong:
hole phát âm trong Tiếng Anh [en]
həʊl
    British
  • phát âm hole Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hole Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm hole Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hole Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hole Phát âm của lorall (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hole trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hole ví dụ trong câu

    • Shut your cake-hole

      phát âm Shut your cake-hole Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I had to dig a big hole in the garden to bury the treasure

      phát âm I had to dig a big hole in the garden to bury the treasure Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You're digging yourself into a hole.

      phát âm You're digging yourself into a hole. Phát âm của lorall (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hole

    • an opening into or through something
    • an opening deliberately made in or through something
    • one playing period (from tee to green) on a golf course
  • Từ đồng nghĩa với hole

    • phát âm cavity cavity [en]
    • phát âm crater crater [en]
    • phát âm void void [en]
    • phát âm gorge gorge [en]
    • phát âm hollow hollow [en]
    • phát âm shaft shaft [en]
    • phát âm opening opening [en]
    • phát âm chasm chasm [en]
    • phát âm cave cave [en]
    • phát âm cavern cavern [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hole phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hole Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hole Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hole trong Tiếng Đức

hole phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hole Phát âm của flexareta (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hole trong Tiếng Séc

hole phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hole Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hole trong Tiếng Hà Lan

hole phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hole Phát âm của Dazedandamazed (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hole trong Tiếng Na Uy

hole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hole hole [pap] Bạn có biết cách phát âm từ hole?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean