Cách phát âm cavern

Filter language and accent
filter
cavern phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkævə(r)n
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cavern
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cavern
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavern

    • any large dark enclosed space
    • a large cave or a large chamber in a cave
    • hollow out as if making a cavern
  • Từ đồng nghĩa với cavern

    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm cove
      cove [en]
    • phát âm burrow
      burrow [en]
    • phát âm den
      den [en]
    • phát âm tunnel
      tunnel [en]
    • phát âm hovel
      hovel [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm lair
      lair [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm catacomb
      catacomb [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavern trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork