Cách phát âm burrow

trong:
Filter language and accent
filter
burrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌrəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burrow
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burrow
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm burrow
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burrow

    • a hole made by an animal, usually for shelter
    • move through by or as by digging
  • Từ đồng nghĩa với burrow

    • phát âm cavern
      cavern [en]
    • phát âm cove
      cove [en]
    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm den
      den [en]
    • phát âm tunnel
      tunnel [en]
    • phát âm hovel
      hovel [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm dig
      dig [en]
    • phát âm extract
      extract [en]
    • phát âm quarry
      quarry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burrow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burrow?
burrow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burrow burrow   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen