Cách phát âm cove

Thêm thể loại cho cove

cove phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊv
  • phát âm cove Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cove Phát âm của windfish (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cove trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cove

    • a small inlet
    • small or narrow cave in the side of a cliff or mountain
  • Từ đồng nghĩa với cove

    • phát âm cavern cavern [en]
    • phát âm retreat retreat [en]
    • phát âm hole hole [en]
    • phát âm nook nook [en]
    • phát âm inlet inlet [en]
    • phát âm bayou bayou [en]
    • phát âm lagoon lagoon [en]
    • phát âm sound sound [en]
    • phát âm arm arm [en]
    • phát âm firth firth [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cove phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cove Phát âm của esfinx (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cove trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel