Cách phát âm bayou

trong:
Filter language and accent
filter
bayou phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaɪuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bayou
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bayou
    Phát âm của izzyg (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  izzyg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bayou
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bayou
    Phát âm của chellebelle76 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chellebelle76

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bayou
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bayou

    • a swampy arm or slow-moving outlet of a lake (term used mainly in Mississippi and Louisiana)
  • Từ đồng nghĩa với bayou

    • phát âm marsh
      marsh [en]
    • phát âm mire
      mire [en]
    • phát âm swampland
      swampland [en]
    • phát âm quagmire
      quagmire [en]
    • phát âm morass
      morass [en]
    • phát âm swamp
      swamp [en]
    • phát âm inlet
      inlet [en]
    • phát âm lagoon
      lagoon [en]
    • phát âm sound
      sound [en]
    • phát âm arm
      arm [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bayou trong Tiếng Anh

bayou phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bayou
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bayou

    • bras marécageux du Mississippi en Louisiane
  • Từ đồng nghĩa với bayou

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bayou trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bayou?
bayou đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bayou bayou   [en - uk]
  • Ghi âm từ bayou bayou   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany