Cách phát âm quarry

Filter language and accent
filter
quarry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quarry
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarry
    Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Seamusm

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quarry
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quarry

    • a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
    • a surface excavation for extracting stone or slate
    • animal hunted or caught for food
  • Từ đồng nghĩa với quarry

    • phát âm game
      game [en]
    • phát âm hunt
      hunt [en]
    • phát âm kill
      kill [en]
    • phát âm victim
      victim [en]
    • phát âm prey
      prey [en]
    • phát âm pit
      pit [en]
    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm crater
      crater [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarry trong Tiếng Anh

quarry phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quarry
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarry trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril