Cách phát âm hunt

Filter language and accent
filter
hunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʌnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hunt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hunt
    Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pocoapoco

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hunt
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hunt

    • Englishman and Pre-Raphaelite painter (1827-1910)
    • United States architect (1827-1895)
    • British writer who defended the Romanticism of Keats and Shelley (1784-1859)
  • Từ đồng nghĩa với hunt

    • phát âm chase
      chase [en]
    • phát âm search
      search [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm hunting
      hunting [en]
    • phát âm pursue
      pursue [en]
    • phát âm stalk
      stalk [en]
    • phát âm track
      track [en]
    • phát âm trail
      trail [en]
    • phát âm hound
      hound [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunt trong Tiếng Anh

hunt phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm hunt
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunt trong Tiếng Do Thái

hunt phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hunt
    Phát âm của anelit (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  anelit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunt trong Tiếng Estonia

hunt phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hunt
    Phát âm của LadaF (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  LadaF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunt trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hunt?
hunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hunt hunt   [en - uk]
  • Ghi âm từ hunt hunt   [es - es]
  • Ghi âm từ hunt hunt   [es - latam]
  • Ghi âm từ hunt hunt   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou