Cách phát âm trail

trail phát âm trong Tiếng Anh [en]
treɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm trail Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm trail Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trail Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm trail Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trail trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trail ví dụ trong câu

    • The hurricane left a trail of debris in its wake

      phát âm The hurricane left a trail of debris in its wake Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Before you go out walking on that trail, make sure you take plenty of provisions

      phát âm Before you go out walking on that trail, make sure you take plenty of provisions Phát âm của maverik29 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trail

    • a track or mark left by something that has passed
    • a path or track roughly blazed through wild or hilly country
    • evidence pointing to a possible solution
  • Từ đồng nghĩa với trail

    • phát âm linger linger [en]
    • phát âm draw draw [en]
    • phát âm loiter loiter [en]
    • phát âm pursue pursue [en]
    • phát âm trace trace [en]
    • phát âm track track [en]
    • phát âm scent scent [en]
    • tarry (literature)
    • dawdle (informal)
    • hunt down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas