Cách phát âm linger

Filter language and accent
filter
linger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪŋɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm linger
    Phát âm của kittyvet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kittyvet

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm linger
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm linger
    Phát âm của patio87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  patio87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của linger

    • remain present although waning or gradually dying
    • be about
    • leave slowly and hesitantly
  • Từ đồng nghĩa với linger

    • phát âm lag
      lag [en]
    • phát âm trail
      trail [en]
    • phát âm loiter
      loiter [en]
    • phát âm remain
      remain [en]
    • phát âm amble
      amble [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm stroll
      stroll [en]
    • phát âm emphasize
      emphasize [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linger trong Tiếng Anh

linger phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm linger
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linger trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ linger?
linger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ linger linger   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou