Cách phát âm stroll

trong:
stroll phát âm trong Tiếng Anh [en]
strəʊl
    Âm giọng Anh
  • phát âm stroll Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm stroll Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stroll trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stroll ví dụ trong câu

    • I went out for a stroll around the lake at lunchtime.

      phát âm I went out for a stroll around the lake at lunchtime. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I went out for a stroll around the lake at lunchtime.

      phát âm I went out for a stroll around the lake at lunchtime. Phát âm của ocelotatlan (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stroll

    • a leisurely walk (usually in some public place)
    • walk leisurely and with no apparent aim
  • Từ đồng nghĩa với stroll

    • phát âm walk walk [en]
    • phát âm promenade promenade [en]
    • phát âm saunter saunter [en]
    • phát âm ramble ramble [en]
    • phát âm amble amble [en]
    • phát âm meander meander [en]
    • phát âm wend wend [en]
    • phát âm wander wander [en]
    • phát âm roam roam [en]
    • rove (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle