Cách phát âm amble

trong:
Filter language and accent
filter
amble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amble
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amble
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amble

    • a leisurely walk (usually in some public place)
    • walk leisurely
  • Từ đồng nghĩa với amble

    • phát âm stroll
      stroll [en]
    • phát âm saunter
      saunter [en]
    • phát âm ramble
      ramble [en]
    • phát âm meander
      meander [en]
    • phát âm wend
      wend [en]
    • phát âm walk
      walk [en]
    • phát âm loiter
      loiter [en]
    • phát âm loaf
      loaf [en]
    • phát âm canter
      canter [en]
    • phát âm jog
      jog [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amble trong Tiếng Anh

amble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃bl
  • phát âm amble
    Phát âm của FLT01 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FLT01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amble?
amble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amble amble   [es - es]
  • Ghi âm từ amble amble   [es - latam]
  • Ghi âm từ amble amble   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither