Cách phát âm loaf

trong:
Filter language and accent
filter
loaf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ləʊf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm loaf
    Phát âm của MisterArmstrong (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MisterArmstrong

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loaf
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loaf
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loaf

    • a shaped mass of baked bread that is usually sliced before eating
    • a quantity of food (other than bread) formed in a particular shape
    • be about
  • Từ đồng nghĩa với loaf

    • phát âm walk
      walk [en]
    • phát âm loiter
      loiter [en]
    • phát âm saunter
      saunter [en]
    • phát âm stroll
      stroll [en]
    • phát âm amble
      amble [en]
    • phát âm bread
      bread [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm pastry
      pastry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loaf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loaf?
loaf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loaf loaf   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl