Cách phát âm loaf

trong:
loaf phát âm trong Tiếng Anh [en]
ləʊf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm loaf Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm loaf Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loaf trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • loaf ví dụ trong câu

    • Shall I slice this loaf of bread? It'll make it easier if I do

      phát âm Shall I slice this loaf of bread? It'll make it easier if I do Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loaf

    • a shaped mass of baked bread that is usually sliced before eating
    • a quantity of food (other than bread) formed in a particular shape
    • be about
  • Từ đồng nghĩa với loaf

    • phát âm walk walk [en]
    • phát âm loiter loiter [en]
    • phát âm saunter saunter [en]
    • phát âm stroll stroll [en]
    • phát âm amble amble [en]
    • phát âm bread bread [en]
    • phát âm roll roll [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm pastry pastry [en]
    • dough (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

loaf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loaf loaf [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ loaf?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough