Cách phát âm bread

trong:
Filter language and accent
filter
bread phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bred
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bread
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của Chrome (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Chrome

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bread
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của DaoistCheetah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DaoistCheetah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bread
    Phát âm của themissytots (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  themissytots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bread ví dụ trong câu

    • On Sundays I eat bread

      phát âm On Sundays I eat bread
      Phát âm của cheeseomelette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • fried bread

      phát âm fried bread
      Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bread

    • food made from dough of flour or meal and usually raised with yeast or baking powder and then baked
    • informal terms for money
    • cover with bread crumbs
  • Từ đồng nghĩa với bread

    • phát âm loaf
      loaf [en]
    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm meal
      meal [en]
    • phát âm meals
      meals [en]
    • phát âm work
      work [en]
    • phát âm living
      living [en]
    • phát âm support
      support [en]
    • phát âm subsistence
      subsistence [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bread trong Tiếng Anh

bread phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bread
    Phát âm của oguzavsar (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  oguzavsar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bread
    Phát âm của yenilisan (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  yenilisan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bread trong Tiếng Thổ

bread phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bread
    Phát âm của Badrae (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Badrae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bread trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bread?
bread đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bread bread   [en]
  • Ghi âm từ bread bread   [en - uk]
  • Ghi âm từ bread bread   [en - other]
  • Ghi âm từ bread bread   [es - es]
  • Ghi âm từ bread bread   [es - latam]
  • Ghi âm từ bread bread   [es - other]
  • Ghi âm từ bread bread   [eu]
  • Ghi âm từ bread bread   [fa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel