Cách phát âm food

Filter language and accent
filter
food phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm food
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm food
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    20 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của reeniekenn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reeniekenn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của livewelllaughoften4321 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  livewelllaughoften4321

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của dancingdiva0501 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dancingdiva0501

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của nick0559 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nick0559

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  telruen

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm food
    Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  taylorann1119

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của Gordito (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Gordito

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm food
    Phát âm của ethan07 (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  ethan07

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • food ví dụ trong câu

    • food for the rabbit

      phát âm food for the rabbit
      Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I like the food

      phát âm I like the food
      Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của food

    • any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue
    • any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment
    • anything that provides mental stimulus for thinking
  • Từ đồng nghĩa với food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm food trong Tiếng Anh

food phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm food
    Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  helmik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm food trong Tiếng Swahili

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ food?
food đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ food food   [en - uk]
  • Ghi âm từ food food   [egl]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't