Cách phát âm meal

Filter language and accent
filter
meal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  miːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meal
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meal
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meal
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • meal ví dụ trong câu

    • Enjoy your meal!

      phát âm Enjoy your meal!
      Phát âm của bahouse (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Enjoy your meal

      phát âm Enjoy your meal
      Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meal

    • the food served and eaten at one time
    • any of the occasions for eating food that occur by custom or habit at more or less fixed times
    • coarsely ground foodstuff; especially seeds of various cereal grasses or pulse
  • Từ đồng nghĩa với meal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meal trong Tiếng Anh

meal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm meal
    Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dabadis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meal trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meal?
meal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meal meal   [en - uk]
  • Ghi âm từ meal meal   [en - usa]
  • Ghi âm từ meal meal   [en - other]
  • Ghi âm từ meal meal   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften