Cách phát âm fodder

Filter language and accent
filter
fodder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fodder
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fodder
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fodder

    • soldiers who are regarded as expendable in the face of artillery fire
    • coarse food (especially for livestock) composed of entire plants or the leaves and stalks of a cereal crop
    • give fodder (to domesticated animals)
  • Từ đồng nghĩa với fodder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fodder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fodder?
fodder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fodder fodder   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany