Cách phát âm harvest

trong:
Filter language and accent
filter
harvest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːvɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harvest
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harvest
    Phát âm của randulo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  randulo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harvest
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harvest
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm harvest
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harvest

    • the yield from plants in a single growing season
    • the consequence of an effort or activity
    • the gathering of a ripened crop
  • Từ đồng nghĩa với harvest

    • phát âm yield
      yield [en]
    • phát âm output
      output [en]
    • phát âm collect
      collect [en]
    • phát âm plough
      plough [en]
    • phát âm pick
      pick [en]
    • phát âm Harrow
      Harrow [en]
    • phát âm cull
      cull [en]
    • phát âm glean
      glean [en]
    • phát âm amass
      amass [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harvest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harvest?
harvest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harvest harvest   [es - es]
  • Ghi âm từ harvest harvest   [es - latam]
  • Ghi âm từ harvest harvest   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither