Cách phát âm Harrow

Filter language and accent
filter
Harrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhærəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Harrow
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Harrow
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Harrow
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Harrow

    • a cultivator that pulverizes or smooths the soil
    • draw a harrow over (land)
  • Từ đồng nghĩa với Harrow

    • phát âm plough
      plough [en]
    • phát âm rake
      rake [en]
    • phát âm smooth
      smooth [en]
    • phát âm scour
      scour [en]
    • phát âm shovel
      shovel [en]
    • phát âm annoy
      annoy [en]
    • phát âm bother
      bother [en]
    • phát âm chafe
      chafe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Harrow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither