Cách phát âm smooth

trong:
Filter language and accent
filter
smooth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  smuːð
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smooth
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smooth
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smooth
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smooth
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smooth
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smooth
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smooth
    Phát âm của lagniappegirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lagniappegirl

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smooth

    • the act of smoothing
    • make smooth or smoother, as if by rubbing
    • make (a surface) shine
  • Từ đồng nghĩa với smooth

    • phát âm flatten
      flatten [en]
    • phát âm even
      even [en]
    • phát âm level
      level [en]
    • phát âm press
      press [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm iron
      iron [en]
    • phát âm grade
      grade [en]
    • phát âm plane
      plane [en]
    • phát âm flat
      flat [en]
    • phát âm horizontal
      horizontal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smooth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smooth?
smooth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smooth smooth   [en - usa]
  • Ghi âm từ smooth smooth   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh