Cách phát âm plane

plane phát âm trong Tiếng Anh [en]
pleɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plane trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • plane ví dụ trong câu

    • There are 280 seats on the plane.

      phát âm There are 280 seats on the plane. Phát âm của lortz (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What time does your plane arrive?

      phát âm What time does your plane arrive? Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
  • Định nghĩa của plane

    • an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets
    • (mathematics) an unbounded two-dimensional shape
    • a level of existence or development
  • Từ đồng nghĩa với plane

plane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plane plane [he] Bạn có biết cách phát âm từ plane?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome