Cách phát âm plate

plate phát âm trong Tiếng Anh [en]
pleɪt
    American
  • phát âm plate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plate Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plate Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plate Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm plate Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm plate Phát âm của Thomasmc135 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • plate ví dụ trong câu

    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của scoutscreams (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của padishyia (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của wexlerbd (Nam từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của starkglory (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của Eyshila (Nữ từ Brasil)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a strawberry on a glass plate

      phát âm a strawberry on a glass plate Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plate

    • (baseball) base consisting of a rubber slab where the batter stands; it must be touched by a base runner in order to score
    • a sheet of metal or wood or glass or plastic
    • a full-page illustration (usually on slick paper)
  • Từ đồng nghĩa với plate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plate Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plate trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plate

    • non gazeuse, en parlant d'eau minérale
    • petit bateau à fond plat
    • variété d'huître
  • Từ đồng nghĩa với plate

plate phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plate Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plate trong Tiếng Đức

plate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plate plate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ plate?
  • Ghi âm từ plate plate [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ plate?
  • Ghi âm từ plate plate [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ plate?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck