Cách phát âm mince

trong:
Filter language and accent
filter
mince phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mince
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mince
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mince
    Phát âm của miatsoue (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  miatsoue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mince

    • qui a très peu d'épaisseur, fin
    • étroit, ténu (un mince filet d'eau)
    • élancé, gracile, svelte, pour une personne
  • Từ đồng nghĩa với mince

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mince trong Tiếng Pháp

mince phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mince
    Phát âm của Anyaaa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Anyaaa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mince
    Phát âm của ItsAmy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ItsAmy

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mince ví dụ trong câu

    • mince words

      phát âm mince words
      Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mince

    • food chopped into small bits
    • make less severe or harsh
    • walk daintily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mince trong Tiếng Anh

mince phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mince
    Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mufrodrigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mince trong Tiếng Séc

mince phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mince
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mince trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mince?
mince đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mince mince   [es - es]
  • Ghi âm từ mince mince   [es - latam]
  • Ghi âm từ mince mince   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi