Cách phát âm svelte

Filter language and accent
filter
svelte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  svelt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm svelte
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm svelte
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm svelte
    Phát âm của teggey (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  teggey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của svelte

    • showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience
    • moving and bending with ease
    • being of delicate or slender build
  • Từ đồng nghĩa với svelte

    • phát âm skinny
      skinny [en]
    • phát âm lanky
      lanky [en]
    • phát âm gaunt
      gaunt [en]
    • phát âm bony
      bony [en]
    • phát âm emaciated
      emaciated [en]
    • phát âm lean
      lean [en]
    • phát âm agile
      agile [en]
    • phát âm nimble
      nimble [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm svelte trong Tiếng Anh

svelte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm svelte
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của svelte

    • mince et élancé, en parlant du corps
    • légère, bien équilibrée, élancée, pour une forme (en architecture, beaux-arts...)
  • Từ đồng nghĩa với svelte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm svelte trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften