Cách phát âm bony

Filter language and accent
filter
bony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbəʊni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bony
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bony

    • composed of or containing bone
    • having bones especially many or prominent bones
    • very thin especially from disease or hunger or cold
  • Từ đồng nghĩa với bony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bony trong Tiếng Anh

bony phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bony
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bony trong Tiếng Catalonia

bony phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bony
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bony trong Tiếng Pháp

bony phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bony
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bony trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany