Cách phát âm emaciated

Filter language and accent
filter
emaciated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmeɪʃɪeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emaciated
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emaciated

    • very thin especially from disease or hunger or cold
  • Từ đồng nghĩa với emaciated

    • phát âm poor
      poor [en]
    • phát âm gaunt
      gaunt [en]
    • phát âm hungry
      hungry [en]
    • phát âm lank
      lank [en]
    • phát âm lean
      lean [en]
    • phát âm meagre
      meagre [en]
    • phát âm thin
      thin [en]
    • phát âm slender
      slender [en]
    • phát âm slim
      slim [en]
    • phát âm skinny
      skinny [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emaciated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emaciated?
emaciated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emaciated emaciated   [en - uk]
  • Ghi âm từ emaciated emaciated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh