filter
Filter

Cách phát âm emaciated

emaciated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmeɪʃɪeɪtɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm emaciated Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emaciated trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emaciated

    • very thin especially from disease or hunger or cold
  • Từ đồng nghĩa với emaciated

    • phát âm poor poor [en]
    • phát âm gaunt gaunt [en]
    • phát âm hungry hungry [en]
    • phát âm lank lank [en]
    • phát âm lean lean [en]
    • phát âm meagre meagre [en]
    • phát âm thin thin [en]
    • phát âm slender slender [en]
    • phát âm slim slim [en]
    • phát âm skinny skinny [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emaciated?
emaciated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emaciated emaciated   [en - uk]
  • Ghi âm từ emaciated emaciated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather