Cách phát âm lank

trong:
Filter language and accent
filter
lank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  læŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lank
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lank

    • long and thin and often limp
    • long and lean
  • Từ đồng nghĩa với lank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lank trong Tiếng Anh

lank phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lank
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lank trong Tiếng Afrikaans

lank phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lank
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lank trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lank?
lank đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lank lank   [es - es]
  • Ghi âm từ lank lank   [es - latam]
  • Ghi âm từ lank lank   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel