Cách phát âm spare

trong:
spare phát âm trong Tiếng Anh [en]
speə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm spare Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spare Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm spare Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spare trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spare ví dụ trong câu

    • He likes doing many things in his spare time, but his favourite hobby is trainspotting

      phát âm He likes doing many things in his spare time, but his favourite hobby is trainspotting Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I like doing handicraft in my spare time because making things relaxes me

      phát âm I like doing handicraft in my spare time because making things relaxes me Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What do you usually do in your spare time?

      phát âm What do you usually do in your spare time? Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spare

    • an extra component of a machine or other apparatus
    • an extra car wheel and tire for a four-wheel vehicle
    • a score in tenpins; knocking down all ten after rolling two balls
  • Từ đồng nghĩa với spare

    • phát âm thin thin [en]
    • phát âm gaunt gaunt [en]
    • phát âm lank lank [en]
    • phát âm lean lean [en]
    • phát âm skinny skinny [en]
    • phát âm slender slender [en]
    • phát âm slight slight [en]
    • phát âm emaciated emaciated [en]
    • phát âm reserve reserve [en]
    • save (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spare phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm spare Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spare trong Tiếng Đan Mạch

spare phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm spare Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spare trong Tiếng Na Uy

spare phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spare Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spare trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant