Cách phát âm slender

trong:
Filter language and accent
filter
slender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slender
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slender
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slender

    • being of delicate or slender build
    • very narrow
    • having little width in proportion to the length or height
  • Từ đồng nghĩa với slender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slender trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slender?
slender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slender slender   [en - uk]
  • Ghi âm từ slender slender   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt