Cách phát âm reserve

Thêm thể loại cho reserve

reserve phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈzɜːv
    British
  • phát âm reserve Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm reserve Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reserve ví dụ trong câu

    • I prefer to reserve my judgement

      phát âm I prefer to reserve my judgement Phát âm của Mayre (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reserve

    • formality and propriety of manner
    • something kept back or saved for future use or a special purpose
    • an athlete who plays only when a starter on the team is replaced
  • Từ đồng nghĩa với reserve

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reserve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reserve Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reserve Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Đức

reserve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm reserve Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reserve Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reserve Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reserve

    • chose mise de côté
    • quantité qui reste à utiliser
    • lieu où on entrepose des produits alimentaires, des marchandises...
  • Từ đồng nghĩa với reserve

reserve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm reserve Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Tây Ban Nha

reserve phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm reserve Phát âm của AVForlaget (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Đan Mạch

reserve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Portugal
  • phát âm reserve Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Bồ Đào Nha

reserve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm reserve Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Na Uy

reserve phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reserve Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reserve Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserve trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean