Cách phát âm security

Thêm thể loại cho security

security phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪˈkjʊərɪti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm security Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm security Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm security Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm security Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm security Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm security Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm security trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • security ví dụ trong câu

    • The security guards at the vault may have been in cahoots with the diamond thieves.

      phát âm The security guards at the vault may have been in cahoots with the diamond thieves. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Do I need a social security number before I start working?

      phát âm Do I need a social security number before I start working? Phát âm của LLS1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của security

    • the state of being free from danger or injury
    • defense against financial failure; financial independence
    • freedom from anxiety or fear
  • Từ đồng nghĩa với security

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough