Cách phát âm certainty

trong:
Filter language and accent
filter
certainty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːt(ə)nti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm certainty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm certainty
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm certainty
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • certainty ví dụ trong câu

    • racing certainty

      phát âm racing certainty
      Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certainty

    • the state of being certain
    • something that is certain
  • Từ đồng nghĩa với certainty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certainty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt