Cách phát âm validity

trong:
Filter language and accent
filter
validity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈlɪdɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm validity
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm validity
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của validity

    • the quality of being valid and rigorous
    • the quality of having legal force or effectiveness
    • the property of being strong and healthy in constitution
  • Từ đồng nghĩa với validity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm validity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ validity?
validity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ validity validity   [en - uk]
  • Ghi âm từ validity validity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork