Cách phát âm strength

trong:
strength phát âm trong Tiếng Anh [en]
streŋθ
    Âm giọng Anh
  • phát âm strength Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm strength Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strength Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm strength Phát âm của Alexmacnair (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strength trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • strength ví dụ trong câu

    • They took me on the strength of my sketches alone.

      phát âm They took me on the strength of my sketches alone. Phát âm của asprague (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Have enough strength to lift that box.

      phát âm Have enough strength to lift that box. Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strength

    • the property of being physically or mentally strong
    • capability in terms of personnel and materiel that affect the capacity to fight a war
    • physical energy or intensity
  • Từ đồng nghĩa với strength

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

strength đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strength strength [haw] Bạn có biết cách phát âm từ strength?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude