Cách phát âm potency

Filter language and accent
filter
potency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊtnsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm potency
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của potency

    • the power or right to give orders or make decisions
    • capacity to produce strong physiological or chemical effects
    • the inherent capacity for coming into being
  • Từ đồng nghĩa với potency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ potency?
potency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ potency potency   [en - usa]
  • Ghi âm từ potency potency   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen